Hotline
0219 3.888.368Laptop Acer Aspire Go 14 AI AG14-71M-57WR NX.JFWSV.001
|
Hãng sản xuất |
|
|
Tên sản phẩm |
|
|
Dòng Laptop |
|
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core Ultra 5 processor 125H |
|
Số nhân |
14 |
|
Số luồng |
16 |
|
Tốc độ tối đa |
4.5 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
18 MB Intel Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
1 x 16GB |
|
Loại RAM |
DDR5 |
|
Tốc độ Bus RAM |
Up to 5600 MT/s |
|
Số khe cắm |
2 khe RAM rời |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
Nâng cấp tối đa 96GB |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB PCIe NVMe SSD |
|
Khe cắm SSD mở rộng |
1 SSD (Nâng cấp tối đa 2TB) |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
14 inch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Tần số quét |
60Hz |
|
Công nghệ màn hình |
IPS 300nits sRGB 100% Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel ARC Graphics eligible Graphics Special Technology# • H.265/HEVC, VP9, AV1 Encode and Decode • OpenGL 4.5 • OpenCL 3.0 • DirectX 12 |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Kết nối không dây |
WLAN • 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN • Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz) • 2x2 MU-MIMO technology WPAN Supports Bluetooth 5.2 or above for Wi-Fi 6 wireless card. |
|
LAN |
1 x Ethernet (RJ-45) port |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C 2x USB Type-C™ port supporting: • 1x Power delivery • 1x Full function USB-C (USB 3.2 Gen 2, DisplayPort, Power delivery USB Standard A 2x USD 3.2 Gen 1 Type A port |
|
Kết nối HDMI/VGA |
HDMI 2.1 port with HDCP support |
|
Tai nghe |
3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Webcam |
Video conferencing Front webcam with: 1600 x 1200 resolution 720p HD audio/video recording |
|
Khe đọc thẻ nhớ |
microSD card up to 512 GB (SDXC compatible, exFAT compatible) |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
55 Wh 3-cell Li-ion battery USB Type-C 65 W PD AC adapter |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
313.6 (W) x 227.3 (D) x 17.5 (H) mm |
|
Trọng Lượng |
1.5 kg |
|
Màu sắc |
Steel Gray |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |


