Hotline
0219 3.888.368Laptop Lenovo ThinkPad E16 Gen 3: Hiệu Năng Core 5 Dòng H, Màn Hình 16 inch WUXGA Rộng Rãi
Laptop Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 21TF003QVA là giải pháp máy tính xách tay doanh nghiệp 16 inch, mang lại hiệu suất làm việc cao và tính di động bất ngờ. Máy trang bị CPU Intel Core 5 210H dòng H mạnh mẽ (8 nhân, 12 luồng), 16GB RAM DDR5-5600 (có thể nâng cấp tối đa 64GB) và 512GB SSD PCIe 4.0 tốc độ cao. Với trọng lượng chỉ 1.63 kg, màn hình 16 inch WUXGA IPS chống lóa và tính năng Bảo mật vân tay, ThinkPad E16 Gen 3 là công cụ lý tưởng cho các chuyên gia.
1. Thông Số Kỹ Thuật Chủ Đạo
| Thông số | Chi tiết | Lợi ích Chính |
| CPU (Vi xử lý) | Intel Core 5 210H, 8 nhân/12 luồng, Max 4.8GHz, 12MB Cache | Hiệu suất đa nhiệm tốt, xử lý nhanh chóng các ứng dụng văn phòng và chuyên ngành. |
| VGA (Đồ họa) | Integrated Intel® Graphics | Đồ họa tích hợp ổn định, phù hợp cho các tác vụ văn phòng và đa phương tiện. |
| Màn hình | 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300 nits, Anti-glare | Kích thước lớn, tỷ lệ 16:10 tối ưu công việc, chống lóa hiệu quả. |
| RAM | 16GB DDR5-5600 SO-DIMM (2 khe, Max 64GB) | Tốc độ RAM nhanh, khả năng nâng cấp linh hoạt lên tới 64GB. |
| Ổ cứng | 512GB SSD PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 | Tốc độ truy xuất nhanh, tích hợp bảo mật phần cứng Opal 2.0. |
| Cân nặng | 1.63 kg | Mỏng nhẹ ấn tượng cho một chiếc laptop 16 inch. |
| Tính năng | Bảo mật vân tay, Đèn nền bàn phím | An toàn dữ liệu và tiện ích làm việc trong môi trường thiếu sáng. |
2. Phân Tích Chuyên Sâu Hiệu Năng và Tính Năng
2.1. Hiệu Suất Mạnh Mẽ Core 5 Dòng H
-
Chip Intel Core 5 210H: Chip thuộc dòng H (High Performance) với 8 nhân và xung nhịp tối đa 4.8GHz. Điều này mang lại hiệu suất xử lý ổn định, vượt trội so với các chip dòng U tiết kiệm điện thông thường, giúp máy xử lý mượt mà các tác vụ đa nhiệm và các ứng dụng văn phòng, học tập nặng.
-
RAM DDR5 và Khả năng Nâng cấp: 16GB RAM DDR5-5600 cung cấp băng thông nhanh. Quan trọng hơn, với 2 khe SO-DIMM trống, bạn có thể dễ dàng nâng cấp tổng dung lượng RAM lên tới 64GB khi cần xử lý các tác vụ phức tạp hơn.
2.2. Thiết Kế Mỏng Nhẹ và Màn Hình Rộng Rãi
-
Thiết kế Siêu Di động 16 inch: Với cân nặng chỉ 1.63 kg, ThinkPad E16 Gen 3 là một trong những chiếc laptop 16 inch nhẹ và dễ di chuyển nhất trên thị trường.
-
Màn hình WUXGA 16 inch: Kích thước lớn 16 inch với tỷ lệ 16:10 (1920x1200) mang lại không gian làm việc rộng rãi hơn, tối ưu hóa cho duyệt web, lập trình và xử lý bảng tính. Màn hình Anti-glare giúp giảm mỏi mắt.
2.3. Bảo Mật và Tiện Ích Doanh Nghiệp
-
Bảo mật Vân tay và Opal 2.0: Tích hợp Bảo mật vân tay giúp đăng nhập nhanh chóng. Ổ cứng SSD Opal 2.0 cung cấp mã hóa dữ liệu ở cấp độ phần cứng, tăng cường tối đa an ninh thông tin doanh nghiệp.
-
Đèn nền bàn phím: Hỗ trợ làm việc hiệu quả trong môi trường thiếu sáng, duy trì năng suất cao mọi lúc.
3. Lý Do Chọn Lenovo ThinkPad E16 Gen 3
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 là lựa chọn hàng đầu nếu bạn cần:
-
Laptop Doanh nghiệp mỏng nhẹ (1.63 kg) nhưng sở hữu hiệu năng Core 5 dòng H mạnh mẽ.
-
Màn hình 16 inch rộng rãi với tỷ lệ 16:10 tối ưu cho công việc.
-
Khả năng nâng cấp RAM DDR5 linh hoạt (tối đa 64GB) và tính năng bảo mật đáng tin cậy.
|
Hãng sản xuất |
|
|
Tên sản phẩm |
Laptop Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 21TF003QVA |
|
Dòng Laptop |
|
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core 5 210H |
|
Số nhân |
8 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ tối đa |
up to 4.8GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
1x 16GB SO-DIMM |
|
Loại RAM |
DDR5 |
|
Tốc độ Bus RAM |
5600 |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
|
Storage Support |
Two M.2 slots • One M.2 2242 PCIe® 4.0 x4 slot • One M.2 2280 PCIe 4.0 x4 slot |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
16 inch |
|
Độ phân giải |
WUXGA (1920x1200) |
|
Tần số quét |
60 Hz |
|
Công nghệ màn hình |
IPS Anti-glare, 45% NTSC, 300 nits |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Integrated Intel Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
WLAN |
Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 802.11ax 2x2 |
|
Ethernet |
100/1000M (RJ-45) |
|
Bluetooth |
BT5.3 |
|
Bàn phím, Touchpad |
|
|
Kiểu bàn phím |
Backlit, English |
|
Touchpad |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
|
|
Kết nối HDMI/VGA |
1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz |
|
Tai nghe |
1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
|
Camera |
FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter |
|
Fingerprint Reader |
Touch Style, Match-on-Chip, Integrated in Power Button |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
48Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
NoOS |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
356 x 249 x 10.1/17.05 (front/rear), 21.15 (maximum) mm; 14.01 x 9.80 x 0.40/0.67 (front/rear), 0.83 (maximum) inches |
|
Trọng Lượng |
1.63 kg |
|
Màu sắc |
Black |
|
Chất liệu |
Aluminium (Top), Aluminium (Bottom) |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |


